
Toyota Etios 1.5 • 90 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-nay
90 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơ2NR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/70 R14; 185/60 R15
Mâm xe14"; 15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4369 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe592 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.