
Toyota Funcargo 1.3i 16V • 86 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2005
86 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn124 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1299 cc
Mã động cơ2NZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston73.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14 T
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3890 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1440 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1055 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe390 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1930 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.