Skip to content
Toyota Harrier 2.2i 16V (140 Hp) Automatic - xem

Toyota Harrier 2.2i 16V • 140 HP • Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2002
140 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2166 cc
Mã động cơ5S-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình91 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát8.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/70 R16 99S
Mâm xe6.5J x 16 ET35
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4575 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Cốp xe860 L
Cốp tối đa2130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.