Skip to content
Toyota Harrier 3.0 V6 24V (220 Hp) Automatic - xem

Toyota Harrier 3.0 V6 24V • 220 HP • Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2002
220 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất220 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn304 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2994 cc
Mã động cơ1MZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/70 R16 99S
Mâm xe6.5J x 16 ET35
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4575 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Cốp xe860 L
Cốp tối đa2130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.