Skip to content
Toyota Harrier 2.0 T (231 Hp) ECT - xem

Toyota Harrier 2.0 T • 231 HP • ECT

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2020
231 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 5200-5600 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1650-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ8AR-FTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mát7.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R18 100H; 235/50 R19 99V
Mâm xe7.5J x 18 ET45; 8J x 19 ET40
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4725 mm
Chiều rộng1835 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải1975 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.