
Toyota Highlander 2.7 • 189 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2013
189 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất189 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2672 cc
Mã động cơ1AR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston105 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/70 R16
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4785 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều cao1760 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1620 kg
Trọng lượng toàn tải2432 kg
Cốp xeDung tích cốp xe292 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2282 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.