Skip to content
Toyota Highlander 2.7 (188 Hp) Automatic - xem

Toyota Highlander 2.7 • 188 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
188 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất188 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2672 cc
Mã động cơ1AR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính90 mm
Hành trình105 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVTi
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát9.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/55 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4865 mm
Chiều rộng1925 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng sáng gầm xe197 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Trọng lượng toàn tải2625 kg
Cốp xe391 L
Cốp tối đa2370 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂230 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.