Skip to content
Toyota Highlander 3.5 V6 (249 Hp) 4x4 Automatic - xem

Toyota Highlander 3.5 V6 • 249 HP • 4x4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2016
249 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất249 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn337 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVTi
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mát11.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/55 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4865 mm
Chiều rộng1925 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng sáng gầm xe197 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2005 kg
Trọng lượng toàn tải2755 kg
Cốp xe391 L
Cốp tối đa2370 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.4 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂246 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.