Skip to content
Toyota Highlander 2.7 (188 Hp) Automatic - xem

Toyota Highlander 2.7 • 188 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2019
188 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất188 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2672 cc
Mã động cơ1AR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính90 mm
Hành trình105 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát9.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/60 R18; 245/55 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1925 mm
Chiều cao1770 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1890 kg
Trọng lượng toàn tải2570 kg
Cốp xe269 L
Cốp tối đa813 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới18.0 °
Góc thoát23.1 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.