Skip to content
Toyota Highlander 2.4 Turbo (265 Hp) AWD Direct Shift - xem

Toyota Highlander 2.4 Turbo • 265 HP • AWD Direct Shift

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
265 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất265 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 1700-3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơDynamic Force / T24A-FTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình99.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát11.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 338 mm
Phanh sauĐĩa, 338 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R18; 235/55 R20
Mâm xe8J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4950 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1659 mm
Chiều rộng cơ sở sau1662 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1965 kg
Trọng lượng toàn tải2708 kg
Cốp xe453 L
Cốp tối đa2387 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiSULEV 30
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới18.1 °
Góc thoát23.4 °
Tải kéo (12%)2200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.