Skip to content
Toyota Hilux 2.4d (150 Hp) - xem

Toyota Hilux 2.4d • 150 HP

Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động cầu sau2017-2020
150 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3400 vòng/phút
Mô-men xoắn343 Nm tại 1400-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơ2GD-FTV
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát7.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/65 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở3085 mm
Khoảng nhô trước1000 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Trọng lượng toàn tải2810 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.