Skip to content
Toyota Hilux 2.4 D-4D (150 Hp) 4x 4 - xem

Toyota Hilux 2.4 D-4D • 150 HP • 4x 4

Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2020-2024
150 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3400 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1600-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơ2GD-FTV
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát9.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/70 R17C; 265/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe6J x 17; 7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5325 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1795 mm
Chiều dài cơ sở3085 mm
Khoảng sáng gầm xe277 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Hệ số cản gió0.394 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1800 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP8.9-10.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.9-10.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP235-274 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG26 - 23 mpg
UK MPG32 - 27 mpg
km/lít11 - 10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới30 °
Góc thoát25 °
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.