
Toyota Ipsum 2.4 i 16V • 160 HP
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2001-2009
160 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2364 cc
Mã động cơ2AZ-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88.5 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2825 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Trọng lượng toàn tải1965 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.33 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.