
Toyota MR 2 2.0 16V • 175 HP
Targa5 cấp số sànDẫn động cầu sau1989-1999
175 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất175 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/55 R15; 225/50 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4180 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1235 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1260 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xeDung tích cốp xe219 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.