Skip to content
Toyota Prius 1.8 HSD (99 Hp) e-CVT - xem

Toyota Prius 1.8 HSD • 99 HP • e-CVT

MPVDẫn động cầu trước2011-2015
99 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất99 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn142 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơ2ZR-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.5 L
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin201.6 V
Công suất hệ thống136 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 182 HP
Mô-men mô-tơ 1207 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/60 R16; 215/50 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4615 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải2115 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1750 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.1-4.4 L/100km
Khí thải
CO₂96 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG57 - 53 mpg
UK MPG69 - 64 mpg
km/lít24 - 23 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.