
Toyota Prius 2.0 • 199 HP • Hybrid E-Four e-CVT
LiftbackeCVT-speed tự động eCVTDẫn động 4 bánh2023-nay
199 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất152 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn188 Nm tại 4400-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1986 cc
Mã động cơM20A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston97.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.1 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống199 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1113 HP
Mô-men mô-tơ 1206 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 11VM
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 241 HP
Mô-men mô-tơ 284 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 21WM
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R17; 195/50 R19
Mâm xe6.5J x 17; 6.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG64 mpg
UK MPG76 mpg
km/lít27 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp sốeCVT-speed tự động eCVT
Số cấpeCVT
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.