
Toyota Proace 2.0 D-4D • 150 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-nay
150 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất150 HP
Mô-men xoắn370 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơ4WZ-FTV
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 225/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4609 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1905 mm
Chiều dài cơ sở2925 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe6 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3397 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.4-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂151 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG44 - 41 mpg
UK MPG52 - 50 mpg
km/lít19 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo92 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.