Skip to content
Toyota Proace 2.0 D4-D (128 Hp) L2H 1 - xem

Toyota Proace 2.0 D4-D • 128 HP • L2H 1

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
128 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất128 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơ4WZ-FTV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5143 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1980 mm
Chiều dài cơ sở3122 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1876 kg
Trọng lượng toàn tải2880 kg
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂183 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.