Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
RAV4
Trang chủ
Toyota
RAV4
Toyota RAV4 EV I • BEA11 • 5-door
Toyota RAV4 EV I • BEA11 • 5-door
1997-2003
1 Phiên bản
Công suất
68 HP
Tất cả phiên bản
27.36 kWh
Điện
Số tự động
68
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
27.36 kWh • 68 HP
68 HP
-
125 km/h
1 cấp tự động
Điện