Skip to content
Toyota RAV4 2.5 (176 Hp) AWD ECT-i - xem

Toyota RAV4 2.5 • 176 HP • AWD ECT-i

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
176 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất176 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn233 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2494 cc
Mã động cơ2AR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính90 mm
Hành trình98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4569 mm
Chiều rộng1844 mm
Chiều cao1661 mm
Chiều dài cơ sở2659 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải2087 kg
Cốp xe1087 L
Cốp tối đa2078 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV-II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới29 °
Góc thoát22 °
Tải kéo (12%)680 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.