Skip to content
Toyota RAV4 2.0 D-4D (143 Hp) - xem

Toyota RAV4 2.0 D-4D • 143 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
143 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất143 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơ2WW
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/65 R17 H
Mâm xe6.5J 17; 7J 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe178 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2135 kg
Cốp xe547 L
Cốp tối đa1735 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.4 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂123 g/km
TC khí thảiEuro 6 W
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới19 °
Góc thoát23 °
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.