
Toyota RAV4 2.5 • 176 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
176 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất176 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn233 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2494 cc
Mã động cơ2AR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.9 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 235/55 R18
Mâm xe6.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4661 mm
Chiều rộng1844 mm
Chiều dài cơ sở2659 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1619 kg
Trọng lượng toàn tải2105 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1087 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2078 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.4-9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 - 24 mpg
UK MPG30 - 29 mpg
km/lít11 - 10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới28 °
Góc thoátGóc thoát20 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)680 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.