Skip to content
Toyota RAV4 2.0 (149 Hp) CVT - xem

Toyota RAV4 2.0 • 149 HP • CVT

SUVDẫn động cầu trước2018-2021
149 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất149 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn206 Nm tại 4400-4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1987 cc
Mã động cơM20A-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình97.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau985 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xe580 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.