Skip to content
Toyota RAV4 2.5 (200 Hp) AWD Automatic - xem

Toyota RAV4 2.5 • 200 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
200 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn243 Nm tại 4000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình103.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau985 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1680 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xe580 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.