
Toyota RAV4 2.5 • 222 HP • Hybrid E-Four e-CVT
SUVDẫn động 4 bánh2018-2021
222 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 3600-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston103.48 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-iE
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin244.8 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống222 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1120 HP
Mô-men mô-tơ 1202 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 13NM
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 254 HP
Mô-men mô-tơ 2121 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 24NM
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa, 317 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/60 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau985 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1610 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1645 kg
Trọng lượng toàn tải2225 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1690 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.7 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.5-4.6 L/100km
Khí thải
CO₂105 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG52 - 51 mpg
UK MPG63 - 61 mpg
km/lít22 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17.5 °
Góc thoátGóc thoát20 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1650 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.