Skip to content
Toyota RAV4 Prime 2.5 D-4S (302 Hp) Plug-in Hybrid E-Four e-CVT - xem

Toyota RAV4 Prime 2.5 D-4S • 302 HP • Plug-in Hybrid E-Four e-CVT

SUVDẫn động 4 bánh2018-2021
302 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-60 mph5.7 giây

Hệ truyền động

Công suất177 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn224 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình103.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)18.1 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355.2 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống302 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1179 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 253 HP
Mô-men mô-tơ 2121 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện68 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ22.3 kWh/100km
Tầm hoạt động68 km
Tầm hoạt động42.25 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 315 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18; 235/55 R19
Mâm xe7J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4595 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều cao1702 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe206 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1921 kg
Trọng lượng toàn tải2508 kg
Cốp xe946 L
Cốp tối đa1787 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiSULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới18.6 °
Góc thoát21.4 °
Tải kéo (12%)1134 kg
Móc kéo113 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.