Skip to content
Toyota RAV4 TRD Off-Road 2.5 (203 Hp) AWD Automatic - xem

Toyota RAV4 TRD Off-Road 2.5 • 203 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
203 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất203 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn249 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình103.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 282 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18 100H
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4610 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1742 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1608 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1658 kg
Trọng lượng toàn tải2134 kg
Cốp xe1065 L
Cốp tối đa1977 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới19.0 °
Góc thoát21.0 °
Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.