Skip to content
Toyota Sienna 2.5 (245 Hp) Hybrid E-Four e-CVT - xem

Toyota Sienna 2.5 • 245 HP • Hybrid E-Four e-CVT

MinivanDẫn động 4 bánh2020-nay
245 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hệ truyền động

Công suất189 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn239 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.38 mm
Hành trình103.38 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i, VVT-iE
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát10.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.87 kWh
CN pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinDưới ghế trước
Công suất hệ thống245 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1180 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 254 HP
Mô-men mô-tơ 2121 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 327.66 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 317.5 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R17; 235/60R 18; 235/60 R18
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5169 mm
Chiều rộng1994 mm
Chiều dài cơ sở3061 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1720 mm
Chiều rộng cơ sở sau1740 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2091 kg
Cốp xe949 L
Cốp tối đa2860 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiSULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.