
Toyota Sienta 1.5 • 101 HP • Hybrid e-CVT
MinivanDẫn động cầu trước2018-2023
101 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất74 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn111 Nm tại 3600-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơ1NZ-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston84.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế trước
Công suất hệ thống101 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 161 HP
Mô-men mô-tơ 1169 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/60 R15; 195/50 R16
Mâm xe5.5J x 15; 6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.