
Toyota Sienta 1.5 • 120 HP • Direct Shift-CVT
MinivanDẫn động cầu trước2022-nay
120 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 4800-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1490 cc
Mã động cơM15A-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston97.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.43 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG43 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.