Skip to content
Toyota Supra GR 2.0 (258 Hp) Automatic - xem

Toyota Supra GR 2.0 • 258 HP • Automatic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-nay
258 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1550-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB46B20O1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x24 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/40 ZR18 95Y; 255/35 ZR19 96YLốp sau: 275/40 ZR18 99Y; 275/35 ZR19 100Y
Mâm xeMâm trước: 18; 19, Mâm sau: 18; 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4379 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2026 mm
Chiều cao1299 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1594 mm
Chiều rộng cơ sở sau1589 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1395 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xe290 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.9-6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP156-172 g/km
CO₂ NEDC143 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG40 - 37 mpg
UK MPG48 - 45 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.