Skip to content
Toyota Supra GR 3.0 (382 Hp) Automatic - xem

Toyota Supra GR 3.0 • 382 HP • Automatic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-nay
382 HP
Công suất
249 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa249 km/h

Hệ truyền động

Công suất382 HP tại 5800-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn499 Nm tại 1800-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơB58B30O1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 348x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/35 ZR19, Lốp sau: 275/35 ZR19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4382 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2026 mm
Chiều cao1295 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1594 mm
Chiều rộng cơ sở sau1589 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1542 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp tối đa289 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.