
Toyota Tacoma 4.0 V6 • 236 HP • 4WD Automatic
Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2004-2012
236 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất236 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn361 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3955 cc
Mã động cơ1GR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/70 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4836 mm
Chiều rộng1834 mm
Chiều cao1669 mm
Chiều dài cơ sở2779 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.