
Toyota Tacoma 2.7 • 159 HP • Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2020
159 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất159 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2694 cc
Mã động cơ2TR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp245/75 R16; 265/70 R16; 265/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5392 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1793 mm
Chiều dài cơ sở3236 mm
Khoảng sáng gầm xe239 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1805 kg
Trọng lượng toàn tải2540 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu79 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.