Skip to content
Toyota Tundra 3.4i (190 Hp) Automatic - xem

Toyota Tundra 3.4i • 190 HP • Automatic

Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2002-2006
190 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn298 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3378 cc
Mã động cơ5VZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93.4 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát9.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp245/70 R16; 265/70 R16; 265/65 R17
Mâm xe7.0J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5545 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều cao1796 mm
Chiều dài cơ sở3259 mm
Khoảng sáng gầm xe269 mm
Chiều rộng cơ sở trước1681 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648 mm
Đường kính quay vòng13.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1886 kg
Trọng lượng toàn tải2585 kg
Cốp tối đa2625 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới27 °
Góc thoát23 °
Tải kéo (12%)2177 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.