
Toyota Tundra SR5 4.7i V8 • 282 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2006
282 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất282 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4664 cc
Mã động cơ2UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp245/70 R16
Mâm xe7.0J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5545 mm
Chiều rộng1910 mm
Chiều cao1796 mm
Chiều dài cơ sở3259 mm
Khoảng sáng gầm xe284 mm
Chiều rộng cơ sở trước1681 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648 mm
Đường kính quay vòng13.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2170 kg
Trọng lượng toàn tải2857 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2625 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.6 L/100km
Ngoài đô thị13 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới28 °
Góc thoátGóc thoát23 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3130 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.