Skip to content
Toyota Tundra 4.6 V8 32V (310 Hp) Automatic - xem

Toyota Tundra 4.6 V8 32V • 310 HP • Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2017
310 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất310 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn460 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4608 cc
Mã động cơ1UR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát10.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/70 R18
Mâm xe8.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5814 mm
Chiều rộng2029 mm
Chiều cao1925 mm
Chiều dài cơ sở3700 mm
Khoảng sáng gầm xe259 mm
Chiều rộng cơ sở trước1725 mm
Chiều rộng cơ sở sau1725 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2420 kg
Trọng lượng toàn tải3084 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.6 L/100km
Ngoài đô thị12.3 L/100km
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới26 °
Góc thoát21 °
Tải kéo (12%)3039 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.