Skip to content
Toyota Tundra 4.7 V8 32V (271 Hp) Automatic - xem

Toyota Tundra 4.7 V8 32V • 271 HP • Automatic

Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2009
271 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất271 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn424 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4664 cc
Mã động cơ2UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát9.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/70 R18; 275/65 R18; 275/55 R20
Mâm xe8.0J x 18; 8.0J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5810 mm
Chiều rộng2030 mm
Chiều cao1925 mm
Chiều dài cơ sở3700 mm
Khoảng sáng gầm xe259 mm
Chiều rộng cơ sở trước1725 mm
Chiều rộng cơ sở sau1725 mm
Đường kính quay vòng13.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2247 kg
Trọng lượng toàn tải3084 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.6 L/100km
Ngoài đô thị13 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới28 °
Góc thoát25 °
Tải kéo (12%)3810 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.