
Toyota Tundra 4.0 V6 24V • 236 HP • Automatic
Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
236 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất236 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn361 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3956 cc
Mã động cơ1GR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/70 R18
Mâm xe8.0J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5329 mm
Chiều rộng2029 mm
Chiều cao1925 mm
Chiều dài cơ sở3221 mm
Khoảng sáng gầm xe259 mm
Chiều rộng cơ sở trước1725 mm
Chiều rộng cơ sở sau1725 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2091 kg
Trọng lượng toàn tải2812 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.6 L/100km
Ngoài đô thị12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới27 °
Góc thoátGóc thoát26 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2313 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.