
Toyota Verso 2.2 D-4D • 150 HP • Automatic 7 Seat
MPV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2013
150 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP
Mô-men xoắn340 Nm tại 2000-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2231 cc
Mã động cơ2AD-FHV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1620 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2260 kg
Cốp xeDung tích cốp xe178 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1696 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo55 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.