Skip to content
Toyota Verso-S 1.4 D-4D DPF (89 Hp) - xem

Toyota Verso-S 1.4 D-4D DPF • 89 HP

MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
89 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất89 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1800-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1364 cc
Mã động cơ1ND-TV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính73 mm
Hành trình81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát4.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1595 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe430 L
Cốp tối đa623 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.