Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
Yaris
Trang chủ
Toyota
Yaris
Toyota Yaris II
Toyota Yaris II
2005-2011
6 Phiên bản
Dải công suất
69 - 133 HP
0-100 km/h
9.3 - 15.7 giây
Tất cả phiên bản
TS 1.8
Xăng
Số sàn
9.3giây
133
HP
1.33 VVT-i
Xăng
Số sàn
11.7giây
101
HP
1.4 D-4D
Dầu diesel
Số sàn
10.7giây
90
HP
1.3 i VVT-i
Xăng
Số sàn
11.5giây
87
HP
1.3 i VVT-i Automatic
Xăng
Số tự động
13.1giây
87
HP
1.0 i VVT-i
Xăng
Số sàn
15.7giây
69
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
TS 1.8 • 133 HP
133 HP
9.3 giây
194 km/h
5 cấp số sàn
Xăng
1.33 VVT-i • 101 HP
101 HP
11.7 giây
175 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
1.4 D-4D • 90 HP
90 HP
10.7 giây
175 km/h
5 cấp số sàn
Dầu diesel
1.3 i VVT-i • 87 HP
87 HP
11.5 giây
170 km/h
5 cấp số sàn
Xăng
1.3 i VVT-i • 87 HP • Automatic
87 HP
13.1 giây
170 km/h
5 cấp tự động
Xăng
1.0 i VVT-i • 69 HP
69 HP
15.7 giây
155 km/h
5 cấp số sàn
Xăng