Skip to content
Volkswagen Arteon 2.0 TSI (268 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Arteon 2.0 TSI • 268 HP • Automatic

Fastback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2020
268 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeFastback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất268 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDLRB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R18 96H; 245/40 R19 94H; 245/35 R20 95H
Mâm xe8J x 18; 8J x 19; 8J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4862 mm
Chiều rộng1871 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2837 mm
Khoảng sáng gầm xe138 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1577 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1658 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe770 L
Cốp tối đa1557 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.