
Volkswagen Beetle 2.5 • 170 HP • Tiptronic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2016
170 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2480 cc
Mã động cơCBTA, CBUA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 287 mm
Phanh sauĐĩa, 272 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 235/45 R18
Mâm xe7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4278 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1486 mm
Chiều dài cơ sở2537 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1353 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe436 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa847 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.