Skip to content
Volkswagen Beetle 1.2 TSI (105 Hp) DSG - xem

Volkswagen Beetle 1.2 TSI • 105 HP • DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2018
105 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 4500-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơCBZB, CYVD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)2021 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở2524 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xe310 L
Cốp tối đa905 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1-5.2 L/100km
Khí thải
CO₂121 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG46 - 45 mpg
UK MPG55 - 54 mpg
km/lít20 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.