Skip to content
Volkswagen Beetle 2.0 TSI (220 Hp) DSG - xem

Volkswagen Beetle 2.0 TSI • 220 HP • DSG

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2018
220 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa231 km/h

Hệ truyền động

Công suất220 HP tại 4500-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / CULC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe7J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1825 mm
Rộng (gương)2021 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở2524 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1376 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe310 L
Cốp tối đa905 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC157 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.