Skip to content
Volkswagen Beetle 2.0 (115 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Beetle 2.0 • 115 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-2005
115 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơAPK, AQY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4081 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2508 mm
Chiều rộng cơ sở trước1508 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1402 kg
Trọng lượng toàn tải1675 kg
Cốp xe209 L
Cốp tối đa525 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.