Skip to content
Volkswagen Beetle 1.4 (75 Hp) - xem

Volkswagen Beetle 1.4 • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2005-2010
75 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa161 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn126 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơBCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4129 mm
Chiều rộng1721 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2515 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1507 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Hệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1182 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe209 L
Cốp tối đa769 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.