Skip to content
Volkswagen Beetle 2.0 i (115 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Beetle 2.0 i • 115 HP • Automatic

Cabriolet4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2005
115 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơAZJ, BEV
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4081 mm
Chiều rộng1724 mm
Chiều cao1502 mm
Chiều dài cơ sở2509 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1324 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.