Skip to content
Volkswagen Caddy 2.0 TDI (75 Hp) - xem

Volkswagen Caddy 2.0 TDI • 75 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
75 HP
Công suất
16.7 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.7 giây
0-60 mph15.9 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 2250-4500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1375-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo / DTRF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288x25 mm
Phanh sauĐĩa, 272x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R15; 205/60 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4500 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)2100 mm
Chiều cao1853 mm
Chiều dài cơ sở2755 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau855 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1471 kg
Trọng lượng toàn tải2220 kg
Cốp tối đa3100 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)5.9 L/100km
TB (WLTP)4.5 L/100km
Cao (WLTP)4.1 L/100km
R.cao (WLTP)5.4 L/100km
Hỗn hợp WLTP4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP128 g/km
CO₂ NEDC117 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.8 °
Góc thoát18.7 °
Góc đỉnh dốc14 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.